Đề thi IELTS Writing task 2 ngày 19/9 – chủ đề Extracurrilar activities
“Full-time students spend a lot of time studying, but some people say that they should be involved in other activities too. To what extent do you agree or disagree?”

Phân tích đề IELTS Writing task 2 – Extracurrilar activities
- Dạng đề: Agree or Disagree Essay
- Từ khóa cần chú ý trong đề: Full-time students, a lot of time studying, involved in, other activities
- Hướng giải quyết sơ bộ:
- Dịch đề: Sinh viên toàn thời gian dành nhiều thời gian cho việc học, nhưng một số người nói rằng các bạn học sinh cũng nên tham gia vào các hoạt động khác.
- Hướng giải quyết: Người viết cần nêu rõ quan điểm cá nhân về việc có đồng ý hay không với ý kiến: “Sinh viên toàn thời gian nên tham gia các hoạt động khác ngoài việc học.” Đồng thời, cần đưa ra lý do và ví dụ minh họa từ kinh nghiệm cá nhân. Đề bài này có thể tiếp cận theo ba cách:
- Hoàn toàn đồng ý rằng sinh viên nên tham gia các hoạt động khác ngoài việc học.
- Hoàn toàn không đồng ý với việc sinh viên tham gia các hoạt động khác ngoài việc học.
- Đồng ý một phần, cho rằng sinh viên nên tham gia nhưng cần biết cân bằng với việc học chính.
Dàn ý giải đề IELTS Writing task 2 – Extracurrilar activities (Hoạt động ngoại khóa)
- Introduction (Mở bài)
- Paraphase lại yêu cầu đề bài
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Trong bài viết mẫu lần này, XPERT English giải đề theo hướng hoàn toàn đồng ý với ý kiến sinh viên nên tham gia các hoạt động ngoại khóa hơn là dành toàn thời gian cho việc học.
- Body (Thân bài)
- Body 1 (Thân bài 1): Các hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng mềm đồng thời tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần
- Phát triển kỹ năng mềm: Các hoạt động ngoại khóa giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề – những kỹ năng quan trọng trong công việc sau này.
- Tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần: Tham gia các hoạt động thể thao hoặc xã hội giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng, cải thiện sức khỏe và tinh thần tích cực
- Body 2 (Thân bài 2): Tham gia nhiều các hoạt động ngoại khóa giúp mở rộng mạng lưới quan hệ và tiếp cận nhiều cơ hội nghề nghiệp tốt
- Tạo kết nối: Tham gia các hoạt động xã hội hoặc câu lạc bộ giúp sinh viên mở rộng mối quan hệ, kết nối với những người cùng sở thích hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
- Tích lũy kinh nghiệm thực tiễn: Tham gia tình nguyện, thực tập hoặc các dự án cộng đồng giúp sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tiễn, nâng cao kinh nghiệm và tăng cường cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.
- Body 1 (Thân bài 1): Các hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng mềm đồng thời tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần
- Conclusion:
- Khẳng định lại quan điểm của người viết
- Nhắc lại lợi ích của việc tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa: Tham gia các hoạt động ngoài việc học giúp sinh viên phát triển kỹ năng, sức khỏe và cơ hội nghề nghiệp, vì vậy họ nên tận dụng những cơ hội này.
Bài viết mẫu đề thi IELTS Writing task 2- chủ đề Extracurrilar activities (Sample Answer)
In contemporary education, full-time students often devote significant time to their studies. However, a growing consensus is that involvement in extracurricular activities is equally essential for holistic development. I firmly agree that students should engage in various activities outside their academic commitments, as these experiences enhance soft skills and improve physical and mental well-being.
First and foremost, extracurricular activities play a crucial role in developing essential soft skills while also boosting students’ physical and mental health. Participation in clubs, sports, and community service enables students to cultivate key competencies such as communication, leadership, and teamwork. For example, a student who joins a debate club learns to articulate their thoughts clearly and effectively, which is invaluable in any professional setting. Furthermore, engaging in physical activities helps alleviate academic stress, promoting overall mental wellness. Regular participation in sports not only enhances physical fitness but also releases endorphins, leading to improved mood and decreased anxiety levels. Thus, balancing academic responsibilities with extracurricular involvement is vital for fostering both skill development and personal well-being.
Moreover, actively participating in a variety of extracurricular activities allows students to expand their professional networks and access better career opportunities. Through involvement in social initiatives, clubs, or volunteer programs, students can connect with peers who share similar interests and professionals in their respective fields. This networking can lead to mentorship opportunities, internships, and even job placements after graduation. For instance, a student who volunteers at a local charity may encounter industry leaders who provide guidance or potential job referrals. Consequently, these interactions not only enrich students’ educational experiences but also lay the groundwork for future career success.
In conclusion, I strongly advocate for the involvement of full-time students in extracurricular activities. Such participation not only enhances their soft skills, and promotes mental and physical health but also facilitates valuable networking opportunities that can significantly impact their future careers.
Từ vựng dùng trong bài mẫu
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa của từ |
| contemporary education | giáo dục đương đại |
| full-time students | sinh viên toàn thời gian |
| extracurricular activities | các hoạt động ngoại khóa |
| holistic development | phát triển toàn diện |
| engage in | tham gia vào |
| enhance | nâng cao |
| soft skills | kỹ năng mềm |
| boost | tăng cường |
| physical and mental health | sức khỏe thể chất và tinh thần |
| cultivate | nuôi dưỡng |
| communication | giao tiếp |
| leadership | lãnh đạo |
| teamwork | làm việc nhóm |
| articulate | diễn đạt rõ ràng |
| invaluable | vô giá |
| alleviate | giảm bớt |
| academic stress | áp lực học tập |
| promote | thúc đẩy |
| endorphins | endorphin (hormone tạo cảm giác hạnh phúc) |
| participation | sự tham gia |
| professional networks | mạng lưới nghề nghiệp |
| social initiatives | các sáng kiến xã hội |
| connect | kết nối |
| mentorship opportunities | cơ hội hướng dẫn |
| internships | thực tập |
| job placements | việc làm |
| enrich | làm phong phú |
| educational experiences | trải nghiệm giáo dục |
| personal and professional growth | sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp |
Vậy là XPERT ENGLISH đã gửi đến bạn tóm tắt kiến thức về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Nắm chắc kiến thức cơ bản, bạn sẽ dễ dàng vận dụng trong thực tế. Bạn có thể tham gia kiểm tra trình độ cùng XPERT để xác định đúng năng lực của bản thân.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo một số bài viết liên quan của chúng tôi như:
- Cách dùng thì hiện tại đơn (Simple Present)
- Thì quá khứ đơn (Past Simple): Công thức, dấu hiệu nhận biết và cách dùng.
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua:
- Fanpage: XPERT ENGLISH
- Youtube: XPERT ENGLISH
- Hotline: 1900 8923
Khám phá hệ thống 9 cơ sở XPERT ENLISH
Chất lượng thực tế, uy tín vững vàng và niềm tin từ đông đảo học sinh, sinh viên và quý phụ huynh, đã trở thành động lực để XPERT không ngừng mở rộng!
